mô tả
verb
to describe
 | [mô tả] | |  | to describe; to depict; to portray | |  | Bản mô tả công việc | | Job description | |  | Äại số quan hệ thÆ°á»ng được mô tả là có các toán tá» sau đây: SELECT, PROJECT, PRODUCT, UNION, INTERSECT, DIFFERENCE, JOIN và DIVIDE | | Relational algebra is usually described as having the following operators: SELECT, PROJECT, PRODUCT, UNION, INTERSECT, DIFFERENCE, JOIN và DIVIDE |
|
|